tiền nước

Học thuật
Thân thiện
tiền nước

Khách hàng để lại tiền nước trên bàn sau khi uống cà phê.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền thưởng thêm: Khoản tiền nhỏ được cho thêm cho người phục vụ (như phục vụ bàn, tài xế, bồi bàn) ngoài tiền công hoặc hóa đơn chính thức, như một sự cảm ơn dịch vụ tốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy để lại tiền nước trên bàn sau khi dùng bữa.
    • Khách hàng hài lòng thường cho người phục vụ tiền nước.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cho tiền nước": hành động đưa tiền thưởng thêm.
    • Ông chủ rất hào phóng, luôn cho tiền nước cho nhân viên giao hàng.
  • "được tiền nước": nhận được tiền thưởng thêm.
    • Nhân viên phục vụđây thường được tiền nước khá nhiều từ khách nước ngoài.
Biến thể từ gần giống
  • Tiền bo (n): Từ mượn (từ "pourboire" trong tiếng Pháp), cùng nghĩa với "tiền nước", thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
    • Tôi để lại tiền bo cho anh phục vụ.
  • Tiền tip (n): Từ mượn (từ tiếng Anh "tip"), cùng nghĩa, phổ biến trong giao tiếp.
    • Khách du lịch thường cho tiền tip rất hào phóng.
Từ đồng nghĩa
  • Tiền thưởng dịch vụ: Khoản tiền thưởng thêm cho dịch vụ tốt.
  • Tiền cảm ơn: Khoản tiền nhỏ thể hiện sự biết ơn (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Lưu ý về từ vựng
  • "Tiền nước" một từ địa phương (đph), mang sắc thái dân dã, thân mật. Trong văn viết trang trọng hoặc văn bản hành chính, có thể dùng các từ như "tiền thưởng thêm" hoặc "tiền bo".
  • Từ này khác biệt hoàn toàn với cụm từ "tiền nước" theo nghĩa đen (tiền trả cho dịch vụ nước sinh hoạt). Nghĩa được giải thíchđây nghĩa bóng, một thuật ngữ trong lĩnh vực dịch vụ.
tiền nước

Khách hàng để lại tiền nước trên bàn sau khi uống cà phê.

  1. (đph) Tiền cho thêm người phục vụ mình, ngoài tiền công.